bơm tiêm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ y tế dùng để hút, chứa và bơm chất lỏng (thường là thuốc) vào cơ thể hoặc hút dịch ra ngoài: "bơm tiêm" là một thiết bị gồm có một xi-lanh hình trụ và một pít-tông di chuyển bên trong, thường được gắn với một kim tiêm.
- Hành động sử dụng dụng cụ này: Trong ngữ cảnh thông tục, "bơm tiêm" đôi khi cũng được dùng để chỉ hành động tiêm thuốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Y tá chuẩn bị một chiếc bơm tiêm vô trùng để tiêm thuốc cho bệnh nhân.
- Sau khi sử dụng, bơm tiêm phải được bỏ vào hộp đựng vật sắc nhọn.
- Loại bơm tiêm này có thể điều chỉnh được liều lượng thuốc.
Các cách sử dụng nâng cao
"bơm tiêm insulin": chỉ loại bơm tiêm chuyên dụng, thường có vạch chia nhỏ, dùng để tiêm insulin cho bệnh nhân tiểu đường.
- Bà cụ dùng bơm tiêm insulin mỗi ngày để kiểm soát đường huyết.
"bơm tiêm tự động": chỉ loại bơm tiêm có cơ chế tự động đẩy pít-tông, thường dùng trong một số liệu pháp đặc biệt hoặc để tự tiêm thuốc dễ dàng hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Ống tiêm: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ dụng cụ "bơm tiêm". Cách gọi "ống tiêm" cũng rất phổ biến.
- Kim tiêm: Chỉ phần đầu nhọn, rỗng ruột, được gắn vào bơm tiêm để đưa thuốc vào cơ thể. Đây là một bộ phận của bơm tiêm.
- Xi-lanh tiêm: Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh đến phần thân hình trụ của bơm tiêm.
Từ đồng nghĩa
- Ống chích: Từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngôn ngữ đời thường hoặc tại một số địa phương.
- Seringue: Từ mượn gốc Pháp, ít dùng trong giao tiếp thông thường.
Các cụm từ liên quan
Tiêm bằng bơm tiêm: hành động sử dụng bơm tiêm để đưa thuốc vào cơ thể.
- Bác sĩ tiêm bằng bơm tiêm loại kháng sinh mới.
Thay bơm tiêm: hành động thay thế bơm tiêm đã dùng bằng một cái mới, vô trùng.
- Mỗi lần tiêm đều phải thay bơm tiêm để đảm bảo an toàn.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bơm tiêm".